看上去 đọc là kàn shàngqù, nghĩa là trông có vẻ; xem ra. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
看上去
kàn shàngqù
trông có vẻ; xem ra
cụm từ
Ví dụ với 看上去
这家店看上去很干净。
Zhè jiā diàn kàn shàngqù hěn gānjìng.
Quán này trông rất sạch sẽ.
Cách viết 看上去 (thứ tự nét)
看… nét
上… nét
去… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 看上去
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 看 | kàn | 目 | 9 |
| 上 | shàng | 一 | 3 |
| 去 | qù | 厶 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 看上去
看上去 tiếng Trung là gì?
看上去 (kàn shàngqù) nghĩa là trông có vẻ; xem ra (cụm từ).
看上去 đọc thế nào?
看上去 đọc là kàn shàngqù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 看上去 thế nào?
Ví dụ: 这家店看上去很干净。 (Zhè jiā diàn kàn shàngqù hěn gānjìng.) nghĩa là: Quán này trông rất sạch sẽ.
看上去 thuộc cấp HSK mấy?
看上去 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet