分别 đọc là fēnbié, nghĩa là chia tay; riêng từng người, lần lượt. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
分别
fēnbié
chia tay; riêng từng người, lần lượt
động từ; phó từ

Ví dụ với 分别

我和他分别去了北京和上海。
Wǒ hé tā fēnbié qù le Běijīng hé Shànghǎi.
Tôi và anh ấy lần lượt đi Bắc Kinh và Thượng Hải.

Lưu ý khi dùng

Phó từ: mỗi người/mỗi cái một cách; động từ: chia tay, từ biệt (分别时).

Cách viết 分别 (thứ tự nét)

分… nét
别… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 分别

ChữPinyinBộ thủSố nét
分fēn刀4
别bié刀7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 分别

分别 tiếng Trung là gì?

分别 (fēnbié) nghĩa là chia tay; riêng từng người, lần lượt (động từ; phó từ).

分别 đọc thế nào?

分别 đọc là fēnbié. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 分别 thế nào?

Ví dụ: 我和他分别去了北京和上海。 (Wǒ hé tā fēnbié qù le Běijīng hé Shànghǎi.) nghĩa là: Tôi và anh ấy lần lượt đi Bắc Kinh và Thượng Hải.

分别 thuộc cấp HSK mấy?

分别 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet