Trả lời nhanh: 简直 (jiǎnzhí) làm lời nói mạnh lên, hơi nói quá để bộc lộ cảm xúc: “đúng là, thật sự là, cứ như là”. Cấu trúc hay gặp: 简直太……了 (今天简直太热了), 简直像……一样 (跑得简直像风一样快), 简直不敢相信 / 不能相信. 简直 đứng trước động từ hoặc tính từ, dùng trong nhận xét mang cảm xúc của người nói, ít dùng khi chỉ đưa thông tin khách quan. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 简直 + 是 / 像 + …

S + 简直 + 太 + adj + 了

S + 简直 + 不 + V

Ví dụ

今天简直太热了。

Jīntiān jiǎnzhí tài rè le.

Hôm nay nóng quá chừng.

他跑得简直像风一样快。

Tā pǎo de jiǎnzhí xiàng fēng yíyàng kuài.

Anh ấy chạy nhanh cứ như gió.

我简直不敢相信自己的眼睛。

Wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de yǎnjing.

Tôi thật sự không dám tin vào mắt mình.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Tôi thật sự không thể tin được.

Xem đáp án

我简直不能相信。
Wǒ jiǎnzhí bù néng xiāngxìn.
简直 đứng trước 不.

Câu 2. Điền: 这件事____太难了!

Xem đáp án

这件事简直太难了!
Zhè jiàn shì jiǎnzhí tài nán le!
简直 + 太 + tính từ + 了.

Câu 3. Dịch: Anh ấy nói tiếng Trung cứ như người Trung Quốc.

Xem đáp án

他说汉语说得简直像中国人一样。
Tā shuō Hànyǔ shuō de jiǎnzhí xiàng Zhōngguórén yíyàng.
简直像……一样 là cách nói quá để khen.

Câu hỏi thường gặp

简直 và 真 khác nhau thế nào?

真 khen hoặc chê trực tiếp: 今天真热. 简直 có thêm ý nói quá, so sánh như thể: 今天简直太热了, nghe cảm xúc mạnh hơn.

简直 thường đi với cấu trúc nào?

Ba kiểu hay gặp: 简直太……了, 简直像……一样, và 简直不敢 / 不能 / 没法 + động từ (khó tin). Cả ba đều thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *