Trả lời nhanh: 根本 (gēnběn) là phó từ, thường đi với phủ định để nhấn mạnh: “hoàn toàn không, chẳng hề”. Nó đứng trước 不, 没, 没有: 我根本不认识他. Câu có 根本 thường bác bỏ điều người khác nghĩ hoặc nói, hơi có giọng bực hoặc phản đối. Khác tiếng Việt “không hề” (từ phủ định đứng trước), tiếng Trung đặt 根本 trước từ phủ định. Ngoài ra 根本 còn nghĩa “gốc, căn bản” như 根本问题 (vấn đề gốc rễ); bài này nói dạng phó từ. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 根本 + 不 / 没(有) + V / adj

根本 + 不是 / 没有 + O

Ví dụ

我根本不认识他。

Wǒ gēnběn bú rènshi tā.

Tôi hoàn toàn không quen anh ấy.

他说的话,我根本没听懂。

Tā shuō de huà, wǒ gēnběn méi tīngdǒng.

Lời anh ấy nói, tôi hoàn toàn không nghe hiểu.

这个问题根本不难。

Zhège wèntí gēnběn bù nán.

Câu hỏi này chẳng khó chút nào.

Lỗi hay gặp

Sai: 我不根本知道这件事。 → Đúng: 我根本不知道这件事。

Tiếng Việt nói “tôi không hề biết” (từ phủ định đứng trước), nên người học hay viết 不根本. Trong tiếng Trung, 根本 đứng trước 不.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Tôi hoàn toàn không biết anh ấy ở đâu.

Xem đáp án

我根本不知道他在哪儿。
Wǒ gēnběn bù zhīdào tā zài nǎr.
根本 đứng trước 不.

Câu 2. Điền (dùng 根本): 他说的话,我____没听懂。

Xem đáp án

他说的话,我根本没听懂。
Tā shuō de huà, wǒ gēnběn méi tīngdǒng.
根本 + 没 + động từ.

Câu 3. Sửa lỗi: 我不根本喜欢这个电影。

Xem đáp án

我根本不喜欢这个电影。
Wǒ gēnběn bù xǐhuan zhège diànyǐng.
Đưa 根本 lên trước 不.

Câu hỏi thường gặp

根本 và 从来 khác nhau thế nào?

从来 nhấn “từ trước đến nay chưa từng” (thời gian). 根本 nhấn “hoàn toàn không” (mức độ) và hay dùng để bác bỏ ý người khác. Một số câu thay được cho nhau nhưng trọng tâm khác.

根本 có dùng trong câu khẳng định không?

Khi là phó từ, 根本 chỉ đi với phủ định. Dạng “gốc, căn bản” là nghĩa khác, như 根本问题, và không có nghĩa phủ định.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *