Trả lời nhanh: Khi 什么 đứng sau một động từ hoặc tính từ ngắn và người nói không chờ câu trả lời, câu có nghĩa “X gì chứ”, tức là không cần hoặc không có lý do để X: 急什么 (vội gì chứ), 怕什么 (sợ gì), 累什么. Đây là câu hỏi tu từ khẩu ngữ, dùng để trấn an, can ngăn hoặc phản đối. Câu hỏi thật thường có thêm tân ngữ cụ thể hoặc là hỏi thông tin: 你看什么书? Nghe giọng thân mật, nên dùng với bạn bè, người thân; với người lớn tuổi hoặc khách, nói như vậy có thể nghe hơi gắt. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
tính từ / động từ + 什么 (+ 啊 / 呢)
Ví dụ
急什么?时间还早呢。
Jí shénme? Shíjiān hái zǎo ne.
Vội gì chứ? Còn sớm mà.
你怕什么?有我在这儿。
Nǐ pà shénme? Yǒu wǒ zài zhèr.
Bạn sợ gì chứ? Có tôi ở đây rồi.
天还早呢,走什么?再坐一会儿吧。
Tiān hái zǎo ne, zǒu shénme? Zài zuò yíhuìr ba.
Còn sớm mà, đi làm gì chứ? Ngồi thêm một lát đi.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Mệt gì chứ, mới đi có mười phút.
Xem đáp án
累什么,才走了十分钟。
Lèi shénme, cái zǒu le shí fēnzhōng.
累什么 là bác bỏ, không hỏi.
Câu 2. Dịch: Khóc gì chứ! Đừng khóc nữa.
Xem đáp án
哭什么!别哭了。
Kū shénme! Bié kū le.
哭什么 là can ngăn.
Câu 3. Dịch: Ồn ào gì chứ, em bé đang ngủ.
Xem đáp án
吵什么,孩子在睡觉。
Chǎo shénme, háizi zài shuìjiào.
吵什么 là phản đối nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết 急什么 là câu hỏi thật hay không?
Nghe ngữ điệu và nhìn tình huống. Nếu người nói đang trấn an hoặc phản đối, đó là bác bỏ (急什么 = đừng vội). Nếu họ chờ bạn kể ra, đó là hỏi thật. Khi có tân ngữ cụ thể như 看什么书, thường là hỏi thật.
Có dùng được với người lớn tuổi hoặc khách không?
Nên thận trọng. Mẫu này thân mật và đôi khi hơi gắt. Với người lớn tuổi hoặc khách, dùng lời nhẹ hơn như 别急 hoặc 没关系.