Trả lời nhanh: 为什么 (wèishénme) hỏi lý do, nghĩa là “tại sao, vì sao”. Nó đứng trước động từ hoặc tính từ: 你为什么不高兴? Cũng có thể đứng đầu câu: 为什么你不高兴? Câu trả lời thường mở bằng 因为. Đã có 为什么 thì không thêm 吗. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

为什么 + V / tính từ ?

S + 为什么 + V ?

因为 + lý do

Ví dụ

你为什么没来?

Nǐ wèishénme méi lái?

Sao bạn không đến?

为什么今天这么冷?

Wèishénme jīntiān zhème lěng?

Sao hôm nay lạnh thế?

他为什么不吃饭?

Tā wèishénme bù chīfàn?

Sao anh ấy không ăn cơm?

Lỗi hay gặp

Sai: 你不高兴为什么? → Đúng: 你为什么不高兴?

Từ hỏi lý do đứng trước vị ngữ, không đặt cuối câu như “bạn không vui tại sao” trong tiếng Việt.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Sao bạn học tiếng Trung?

Xem đáp án

你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
为什么 đứng trước động từ. Cũng chấp nhận: 为什么你学汉语?

Câu 2. Điền vào chỗ trống (hỏi lý do): ____你不去?

Xem đáp án

为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Chỗ trống ở đầu câu nên chỉ có một đáp án.

Câu 3. Sửa lỗi: 他去北京为什么?

Xem đáp án

他为什么去北京?
Tā wèishénme qù Běijīng?
Đưa 为什么 lên trước động từ 去.

Câu hỏi thường gặp

为什么 khác 怎么 thế nào?

为什么 hỏi lý do một cách trung tính. 怎么 + động từ thường hỏi cách làm: 怎么去? Khi 怎么 đứng trước 不 hoặc 没, nó mang nghĩa “sao lại”, có giọng ngạc nhiên: 你怎么没来?

Trả lời câu hỏi 为什么 thế nào?

Mở bằng 因为: 因为我很忙。 Khi nói chuyện có thể bỏ 因为. 为什么不 + động từ còn dùng để gợi ý: 为什么不问问老师? (sao không hỏi thầy cô)

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *