Trả lời nhanh: 因为 (yīnwèi) nêu nguyên nhân, 所以 (suǒyǐ) nêu kết quả, giống “vì… nên…”. Có thể dùng cả cặp hoặc chỉ một từ. 所以 là liên từ, đứng đầu vế kết quả, trước chủ ngữ. 因为 có thể đặt sau kết quả để giải thích: 我没去,因为我累了. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả

因为…,…

…,因为…

Ví dụ

因为下雨,所以我没去。

Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.

Vì mưa nên tôi không đi.

他因为太忙,没吃午饭。

Tā yīnwèi tài máng, méi chī wǔfàn.

Vì quá bận, anh ấy không ăn trưa.

我很累,因为昨天没睡好。

Wǒ hěn lèi, yīnwèi zuótiān méi shuìhǎo.

Tôi rất mệt vì hôm qua ngủ không ngon.

Lỗi hay gặp

Sai: 因为下雨,我所以没去。 → Đúng: 因为下雨,所以我没去。

所以 đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ, không đặt sau chủ ngữ.

Bài tập

Câu 1. Điền 所以: 因为冷,____我多穿衣服。

Xem đáp án

因为冷,所以我多穿衣服。
Yīnwèi lěng, suǒyǐ wǒ duō chuān yīfu.
因为…所以….

Câu 2. Dịch: Vì bạn tôi đến nên tôi ở nhà.

Xem đáp án

因为朋友来,所以我在家。
Yīnwèi péngyou lái, suǒyǐ wǒ zài jiā.
因为…所以….

Câu 3. Dịch: Vì tôi rất bận nên không đi.

Xem đáp án

因为我很忙,所以没去。
Yīnwèi wǒ hěn máng, suǒyǐ méi qù.
因为…所以…. Cũng chấp nhận: 所以我没去 / 所以不去。

Câu hỏi thường gặp

Có cần dùng cả 因为 và 所以 không?

Không bắt buộc. Dùng một trong hai vẫn đúng: 因为下雨,我没去 / 下雨了,所以我没去.

因为 và 为什么 khác nhau thế nào?

为什么 là “tại sao” (hỏi). 因为 là “vì” (trả lời). Hỏi: 你为什么不去? Đáp: 因为我累了.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *