传来 đọc là chuánlái, nghĩa là vọng đến, truyền đến. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
传来
chuánlái
vọng đến, truyền đến
động từ

Ví dụ với 传来

楼上传来了音乐。
Lóushàng chuánlái le yīnyuè.
Trên lầu vọng xuống tiếng nhạc.

Lưu ý khi dùng

Hay đi với âm thanh, tin tức: 传来声音, 传来消息.

Cách viết 传来 (thứ tự nét)

传… nét
来… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 传来

ChữPinyinBộ thủSố nét
传chuán人6
来lái木7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 传来

传来 tiếng Trung là gì?

传来 (chuánlái) nghĩa là vọng đến, truyền đến (động từ).

传来 đọc thế nào?

传来 đọc là chuánlái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 传来 thế nào?

Ví dụ: 楼上传来了音乐。 (Lóushàng chuánlái le yīnyuè.) nghĩa là: Trên lầu vọng xuống tiếng nhạc.

传来 thuộc cấp HSK mấy?

传来 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet