白 đọc là bái, nghĩa là uổng công, vô ích; không mất tiền. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
白
bái
uổng công, vô ích; không mất tiền
phó từBộ thủ 白5 nét

Ví dụ với 白

我白等了他一个小时。
Wǒ bái děng le tā yí ge xiǎoshí.
Tôi đợi anh ấy một tiếng mà uổng công.

Lưu ý khi dùng

Khác 白 (trắng) ở HSK1: ở đây là phó từ đứng trước động từ, báo việc làm mà không có kết quả hoặc không mất gì (白吃, 白送).

Cách viết 白 (thứ tự nét)

白… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 白

白 tiếng Trung là gì?

白 (bái) nghĩa là uổng công, vô ích; không mất tiền (phó từ).

白 đọc thế nào?

白 đọc là bái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 白 thế nào?

Ví dụ: 我白等了他一个小时。 (Wǒ bái děng le tā yí ge xiǎoshí.) nghĩa là: Tôi đợi anh ấy một tiếng mà uổng công.

白 thuộc cấp HSK mấy?

白 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet