极了 đọc là jí le, nghĩa là cực kỳ, vô cùng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
极了
jí le
cực kỳ, vô cùng
cụm từ
Ví dụ với 极了
今天的菜好吃极了。
Jīntiān de cài hǎochī jí le.
Món ăn hôm nay ngon cực kỳ.
Lưu ý khi dùng
Cấu trúc tính từ/động từ tâm lý + 极了: 好极了, 累极了, 喜欢极了. Dùng trong khẩu ngữ.
Cách viết 极了 (thứ tự nét)
极… nét
了… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 极了
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 极 | jí | 木 | 7 |
| 了 | le | 亅 | 2 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 极了
极了 tiếng Trung là gì?
极了 (jí le) nghĩa là cực kỳ, vô cùng (cụm từ).
极了 đọc thế nào?
极了 đọc là jí le. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 极了 thế nào?
Ví dụ: 今天的菜好吃极了。 (Jīntiān de cài hǎochī jí le.) nghĩa là: Món ăn hôm nay ngon cực kỳ.
极了 thuộc cấp HSK mấy?
极了 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet