Trả lời nhanh: 再 (zài) ngoài nghĩa “lại” (xem bài 又 và 再) còn nối hai việc theo thứ tự: làm xong việc thứ nhất rồi mới làm việc thứ hai, gần với “rồi hãy, rồi mới” trong tiếng Việt. Có ba cách hay gặp. Một là V1 + 了 + O,再 + V2: 吃了饭再走. Hai là V1 + 完,再 + V2: 写完作业再玩儿. Ba là 等 + việc hoặc tình huống,再 + V2: 等雨小一点儿再出去. Vế đầu nói việc cần xong trước, 再 đứng trước động từ của vế sau. Cả hai vế thường nói việc chưa xảy ra, như kế hoạch, lời rủ hoặc lời dặn, nên câu hay có 吧. Thêm 先 vào vế đầu (先吃了饭再走) thì thứ tự càng rõ, xem bài 先…再…. Nếu việc đã xảy ra mà muộn hơn dự tính thì dùng 才, xem bài 才. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
V1 + 了 / 完 (+ O),再 + V2
等 + việc / tình huống,再 + V2
Ví dụ
吃了饭再走吧。
Chī le fàn zài zǒu ba.
Ăn cơm xong rồi hãy đi nhé.
作业写完,我再玩儿手机。
Zuòyè xiěwán, wǒ zài wánr shǒujī.
Làm bài tập xong, tôi mới chơi điện thoại.
等天气好一点儿,我们再去爬山。
Děng tiānqì hǎo yìdiǎnr, wǒmen zài qù páshān.
Đợi thời tiết đẹp hơn một chút, chúng ta mới đi leo núi.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Làm xong việc rồi tôi gọi điện cho bạn.
Xem đáp án
我做完工作再给你打电话。
Wǒ zuòwán gōngzuò zài gěi nǐ dǎ diànhuà.
Cũng chấp nhận: 做完工作,我再给你打电话。
Câu 2. Điền (rồi hãy): 我们看了电影____去吃饭吧。
Xem đáp án
我们看了电影再去吃饭吧。
Wǒmen kàn le diànyǐng zài qù chī fàn ba.
Lời rủ về việc chưa xảy ra, dùng 再.
Câu 3. Dịch: Đợi mưa nhỏ bớt rồi chúng ta hãy ra ngoài.
Xem đáp án
等雨小一点儿,我们再出去。
Děng yǔ xiǎo yìdiǎnr, wǒmen zài chūqu.
Cũng chấp nhận: 等雨小了,我们再出去。
Câu hỏi thường gặp
再 và 才 khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thể dịch là “mới”. 再 nối việc sẽ làm sau khi việc trước xong: 吃了饭再走吧 (ăn xong rồi hãy đi). 才 nói việc đã xảy ra mà muộn hơn dự tính, hoặc điều kiện “chỉ khi… mới”: 他吃了饭才走 (anh ấy ăn xong mới đi), 写完作业才能玩儿手机.
Làm sao phân biệt 再 “rồi mới” với 再 “lại”?
再 nghĩa “lại” làm một việc thêm lần nữa: 请再看一遍. 再 nghĩa “rồi mới” đứng sau vế nói việc đã xong, nối hai việc khác nhau. Vế trước có 了, 完 hoặc 等 thì thường là nghĩa “rồi mới”.