能不能 đọc là néng bu néng, nghĩa là có thể hay không. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
能不能
néng bu néng
có thể hay không
cụm từ
Ví dụ với 能不能
你能不能帮我一下?
Nǐ néng bu néng bāng wǒ yíxià?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Lưu ý khi dùng
Dạng câu hỏi chính phản (能不能); 不 đọc nhẹ ở giữa.
Cách viết 能不能 (thứ tự nét)
能… nét
不… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 能不能
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 能 | néng | ⺼ | 10 |
| 不 | bu | 一 | 4 |
| 能 | néng | ⺼ | 10 |
Hỏi nhanh về 能不能
能不能 tiếng Trung là gì?
能不能 (néng bu néng) nghĩa là có thể hay không (cụm từ).
能不能 đọc thế nào?
能不能 đọc là néng bu néng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 能不能 thế nào?
Ví dụ: 你能不能帮我一下? (Nǐ néng bu néng bāng wǒ yíxià?) nghĩa là: Bạn có thể giúp tôi một chút không?
能不能 thuộc cấp HSK mấy?
能不能 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet