自动 đọc là zìdòng, nghĩa là tự động. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
自动
zìdòng
tự động
tính từ

Ví dụ với 自动

门会自动打开。
Mén huì zìdòng dǎkāi.
Cửa sẽ tự động mở.

Lưu ý khi dùng

Cũng là phó từ: tự mình (自动离开).

Cách viết 自动 (thứ tự nét)

自… nét
动… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 自动

ChữPinyinBộ thủSố nét
自zì自6
动dòng力6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 自动

自动 tiếng Trung là gì?

自动 (zìdòng) nghĩa là tự động (tính từ).

自动 đọc thế nào?

自动 đọc là zìdòng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 自动 thế nào?

Ví dụ: 门会自动打开。 (Mén huì zìdòng dǎkāi.) nghĩa là: Cửa sẽ tự động mở.

自动 thuộc cấp HSK mấy?

自动 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet