Trả lời nhanh: 恐怕 (kǒngpà) là phó từ, nghĩa “e rằng, sợ rằng”, thường dùng để phỏng đoán điều không mong muốn hoặc từ chối nhẹ nhàng: 恐怕要下雨了, 恐怕不行. Nó đứng trước vị ngữ. Với tin vui người ta ít dùng 恐怕; khi chỉ ước lượng con số thì vẫn gặp (恐怕有一百人), nhưng người học nên dùng 大概 cho trường hợp trung tính. Đừng nhầm với 怕 (pà) nghĩa “sợ” như sợ chó, sợ lạnh: 恐怕 không phải động từ. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

恐怕 + câu

S + 恐怕 + 不 / 没 + V

恐怕 + 要 + V + 了

Ví dụ

天这么黑,恐怕要下雨了。

Tiān zhème hēi, kǒngpà yào xià yǔ le.

Trời tối thế này, e rằng sắp mưa rồi.

这个周末我恐怕没有时间。

Zhège zhōumò wǒ kǒngpà méiyǒu shíjiān.

Cuối tuần này e rằng tôi không có thời gian.

这件事恐怕不太容易。

Zhè jiàn shì kǒngpà bú tài róngyì.

Việc này e rằng không dễ lắm.

Lỗi hay gặp

Sai: 我恐怕狗。 → Đúng: 我怕狗。

恐怕 là phó từ “e rằng”, không phải động từ “sợ”. Sợ con vật hay sự việc thì dùng 怕.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Hôm nay tôi e rằng không đi được.

Xem đáp án

今天我恐怕不能去。
Jīntiān wǒ kǒngpà bù néng qù.
恐怕 đứng trước 不能.

Câu 2. Điền (sợ): 我____狗,你别带它来。

Xem đáp án

我怕狗,你别带它来。
Wǒ pà gǒu, nǐ bié dài tā lái.
Động từ “sợ” là 怕.

Câu 3. Sửa lỗi: 我恐怕狗。

Xem đáp án

我怕狗。
Wǒ pà gǒu.
Dùng 怕.

Câu hỏi thường gặp

恐怕 khác 怕 thế nào?

怕 là động từ “sợ”: 怕冷, 怕狗; 怕 còn đi với mệnh đề như 怕他不来 (sợ anh ấy không đến). 恐怕 là phó từ, nói phỏng đoán lịch sự và đứng trước vị ngữ.

恐怕 khác 大概 thế nào?

大概 trung tính. 恐怕 dành cho điều không mong muốn hoặc lời từ chối nhẹ: 恐怕不行 (e là không được).

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *