Trả lời nhanh: 也许 (yěxǔ) là “có lẽ”, người nói đoán một khả năng, không chắc. 好像 (hǎoxiàng) là “hình như, có vẻ”, dựa trên điều quan sát được. Cả hai đứng trước động từ hoặc ở đầu câu. Đoán có căn cứ nhìn thấy thì hay dùng 好像. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 也许 + V
也许 + S + V
S + 好像 + V / 好像 + câu
Ví dụ
他也许在家。
Tā yěxǔ zài jiā.
Có lẽ anh ấy ở nhà.
明天也许会下雨。
Míngtiān yěxǔ huì xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
现在好像下雨了。
Xiànzài hǎoxiàng xiàyǔ le.
Hình như trời mưa rồi.
Lỗi hay gặp
Sai: 他在家也许。 → Đúng: 他也许在家。
也许 đứng trước động từ hoặc đầu câu.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Hình như cô ấy rất mệt.
Xem đáp án
她好像很累。
Tā hǎoxiàng hěn lèi.
好像 + tính từ.
Câu 2. Điền 也许 hoặc 好像: 他没来,____很忙。(đoán)
Xem đáp án
他没来,也许很忙。
Tā méi lái, yěxǔ hěn máng.
Đoán khả năng: 也许. Cũng chấp nhận 可能; nếu dựa vào điều nhìn thấy thì 好像 cũng đúng.
Câu 3. Sửa lỗi: 我也许不知道。(ý: tôi thật sự không biết)
Xem đáp án
我不知道。
Wǒ bù zhīdào.
Khi chắc chắn thì không dùng 也许.
Câu hỏi thường gặp
也许 và 可能 khác nhau thế nào?
Cả hai đều nói khả năng. 也许 chỉ đứng trước động từ hoặc đầu câu. 可能 còn nói 不可能 và đứng sau 很: 很可能.
好像 và 像 khác nhau thế nào?
像 là “giống” và nối hai vật: 他像他爸爸. 好像 nói “hình như, có vẻ”: 他好像累了.