Trả lời nhanh: 当然 (dāngrán) nghĩa “dĩ nhiên, tất nhiên”, dùng để khẳng định điều hiển nhiên hoặc đồng ý chắc chắn. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ: 他当然会说汉语. Trả lời một lời xin phép bằng 当然可以 là cách nhận lời nhiệt tình. 当然 thường đứng trước 也, 都, 就: 我当然也想去. Nó cũng mở đầu một lời thừa nhận trước khi nêu điều trái ngược: 当然,我也想去,但是…… Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
当然 + câu
当然 + 可以 / 是 / 会 / 不 + …
S + 当然 + 也 + V
Ví dụ
当然可以,请坐。
Dāngrán kěyǐ, qǐng zuò.
Dĩ nhiên được, mời ngồi.
他是中国人,当然会说汉语。
Tā shì Zhōngguórén, dāngrán huì shuō Hànyǔ.
Anh ấy là người Trung Quốc, dĩ nhiên biết nói tiếng Trung.
当然,我也想去,但是没有时间。
Dāngrán, wǒ yě xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Dĩ nhiên tôi cũng muốn đi, nhưng không có thời gian.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Dĩ nhiên là tôi biết.
Xem đáp án
我当然知道。
Wǒ dāngrán zhīdào.
当然 đứng trước động từ.
Câu 2. Dịch: Bạn có thể giúp tôi không? — Dĩ nhiên được.
Xem đáp án
你能帮我吗?——当然可以。
Nǐ néng bāng wǒ ma? —— Dāngrán kěyǐ.
当然可以 là câu nhận lời.
Câu 3. Dịch: Anh ấy dĩ nhiên cũng biết.
Xem đáp án
他当然也知道。
Tā dāngrán yě zhīdào.
当然 đứng trước 也.
Câu hỏi thường gặp
当然 có nghe thô khi trả lời không?
Tùy giọng và tình huống. Với câu xin phép lịch sự thì 当然可以 là nhiệt tình. Trả lời một câu hỏi mà người hỏi thật sự chưa biết bằng 当然 có thể nghe như “quá rõ rồi”, nên dùng 对 hoặc 是的 sẽ nhẹ hơn.
当然 có đi với phủ định được không?
Được: 当然不 (dĩ nhiên là không), 当然没有 (dĩ nhiên là không có). 当然 đứng trước 不 hoặc 没有.