声明 đọc là shēngmíng, nghĩa là tuyên bố; thông báo. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
声明
shēngmíng
tuyên bố; thông báo
động từ; danh từ

Ví dụ với 声明

公司发表了一个声明。
Gōngsī fābiǎo le yí ge shēngmíng.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố.

Cách viết 声明 (thứ tự nét)

声… nét
明… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 声明

ChữPinyinBộ thủSố nét
声shēng士7
明míng日8

Hỏi nhanh về 声明

声明 tiếng Trung là gì?

声明 (shēngmíng) nghĩa là tuyên bố; thông báo (động từ; danh từ).

声明 đọc thế nào?

声明 đọc là shēngmíng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 声明 thế nào?

Ví dụ: 公司发表了一个声明。 (Gōngsī fābiǎo le yí ge shēngmíng.) nghĩa là: Công ty đã đưa ra một tuyên bố.

声明 thuộc cấp HSK mấy?

声明 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet