显得 đọc là xiǎnde, nghĩa là trông có vẻ; tỏ ra. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
显得
xiǎnde
trông có vẻ; tỏ ra
động từ
Ví dụ với 显得
她今天显得很高兴。
Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.
Hôm nay cô ấy trông rất vui.
Lưu ý khi dùng
显得 + tính từ: miêu tả vẻ bề ngoài nhìn thấy; khác 觉得 (cảm giác của người nói).
Cách viết 显得 (thứ tự nét)
显… nét
得… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 显得
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 显 | xiǎn | 日 | 9 |
| 得 | de | 彳 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 显得
显得 tiếng Trung là gì?
显得 (xiǎnde) nghĩa là trông có vẻ; tỏ ra (động từ).
显得 đọc thế nào?
显得 đọc là xiǎnde. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 显得 thế nào?
Ví dụ: 她今天显得很高兴。 (Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.) nghĩa là: Hôm nay cô ấy trông rất vui.
显得 thuộc cấp HSK mấy?
显得 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet