Trả lời nhanh: 不比 (bù bǐ) phủ định câu 比: A 不比 B + tính từ nghĩa là “A không … hơn B”, tức là A và B xấp xỉ nhau, hoặc A không vượt B. Câu hay dùng để đáp lại ý kiến cho rằng A hơn B: 他不比我大, 我们都是二十岁. Khác 没有: A 没有 B + tính từ nói rõ A kém B (他没有我高 = anh ấy thấp hơn tôi), còn 不比 chỉ phủ nhận việc “hơn”. Vì ý nghĩa nhẹ hơn nên sau 不比 hay có thêm vế giải thích, như 我们差不多 (chúng ta xấp xỉ nhau). Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

A + 不比 + B + tính từ

A + 不比 + B + V + 得 + tính từ

Ví dụ

这家的菜不比那家的好吃。

Zhè jiā de cài bù bǐ nà jiā de hǎochī.

Món nhà này không ngon hơn nhà kia.

他不比我大,我们都是二十岁。

Tā bù bǐ wǒ dà, wǒmen dōu shì èrshí suì.

Anh ấy không lớn hơn tôi, chúng tôi đều hai mươi tuổi.

今天不比昨天冷。

Jīntiān bù bǐ zuótiān lěng.

Hôm nay không lạnh hơn hôm qua.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Hôm nay không nóng hơn hôm qua.

Xem đáp án

今天不比昨天热。
Jīntiān bù bǐ zuótiān rè.
不 + 比 + B + tính từ.

Câu 2. Điền (không… hơn): 他的汉语____我好,我们差不多。

Xem đáp án

他的汉语不比我好,我们差不多。
Tā de Hànyǔ bù bǐ wǒ hǎo, wǒmen chàbuduō.
不比 nói “không hơn”, hai người xấp xỉ.

Câu 3. Dịch: Món này không đắt hơn món kia.

Xem đáp án

这个菜不比那个贵。
Zhège cài bù bǐ nàge guì.
Cũng chấp nhận: 这个菜不比那个菜贵.

Câu hỏi thường gặp

不比 và 没有 khác nhau thế nào?

没有 nói rõ A kém B: 他没有我高 (anh ấy thấp hơn tôi). 不比 chỉ phủ nhận việc A hơn B nên A có thể bằng hoặc kém B: 他不比我高. Muốn nói “không bằng” thì dùng 没有 cho rõ.

Dùng 不比 trong tình huống nào là tự nhiên nhất?

Khi đáp lại lời ai đó cho rằng A hơn B và bạn muốn nói không phải vậy: — 他比你大。 — 他不比我大,我们同岁. Nghĩa là phản bác nhẹ nhàng.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *