Trả lời nhanh: 哈哈 (hāhā) là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng cười to và vui. Nó có thể đứng một mình như lời cảm thán, thường ở đầu câu và có dấu phẩy sau: 哈哈,你说得对. Khi nhắn tin, người ta viết 哈哈哈 hoặc nhiều chữ 哈 hơn, số lượng không có quy tắc cố định. Muốn tả cách cười thì đặt 哈哈地 trước 笑: 哈哈地笑 (cười ha hả). Từ này chỉ tả âm thanh và không làm đổi trật tự câu; người nói cười vui thật hay chỉ đùa thì tùy ngữ cảnh và giọng nói. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
哈哈 (哈),câu
S + 哈哈地 + 笑
Ví dụ
哈哈,这个故事太有意思了!
Hāhā, zhège gùshi tài yǒuyìsi le!
Ha ha, câu chuyện này thú vị quá!
他听了我的话,哈哈地笑了。
Tā tīng le wǒ de huà, hāhā de xiào le.
Nghe tôi nói xong, anh ấy cười ha hả.
今天考试没有问题,哈哈哈!
Jīntiān kǎoshì méiyǒu wèntí, hāhāhā!
Hôm nay thi không gặp vấn đề gì, ha ha ha!
Bài tập
Câu 1. Dịch: Nghe xong, ai cũng cười ha hả.
Xem đáp án
听完以后,大家都哈哈地笑了。
Tīngwán yǐhòu, dàjiā dōu hāhā de xiào le.
Cũng chấp nhận: 听完以后,大家都哈哈笑了。
Câu 2. Điền (cười ha hả): 他看见我的新衣服,____地笑了。
Xem đáp án
他看见我的新衣服,哈哈地笑了。
Tā kànjiàn wǒ de xīn yīfu, hāhā de xiào le.
哈哈 đặt trước 地 và 笑.
Câu 3. Dịch (tin nhắn): Hôm nay vui quá, ha ha ha!
Xem đáp án
今天太高兴了,哈哈哈!
Jīntiān tài gāoxìng le, hāhāhā!
Tin nhắn có thể viết 哈哈 hoặc 哈哈哈.
Câu hỏi thường gặp
Viết 哈哈 hay 哈哈哈 mới đúng?
Cả hai đều dùng. 哈哈 là dạng cơ bản; khi nhắn tin, người ta hay viết dài hơn để thể hiện tiếng cười to hơn, không có số lượng chữ 哈 cố định.
哈哈 chỉ dùng khi thật sự vui không?
Chủ yếu là tiếng cười vui, thoải mái. Người nói đang vui thật hay đang đùa thì phải nhìn tình huống và nghe giọng, đừng đoán chỉ từ chữ viết.