Trả lời nhanh: 啊 (a) đứng cuối câu làm giọng điệu thân mật, mềm hơn. Dùng để cảm thán (真好啊!), để nhắc hoặc khuyên (你快点儿啊), và để hỏi nhẹ nhàng khi câu đã có từ nghi vấn (你去哪儿啊?). 啊 không thay được 吗: muốn hỏi có/không trung tính vẫn dùng 吗. Tùy âm đứng trước, 啊 có thể nghe thành ya, wa hay na, nhưng ở cấp này chỉ cần viết 啊. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Câu cảm thán + 啊
Câu hỏi có từ nghi vấn + 啊
Ví dụ
今天天气真好啊!
Jīntiān tiānqì zhēn hǎo a!
Hôm nay thời tiết đẹp thật!
你去哪儿啊?
Nǐ qù nǎr a?
Bạn đi đâu đấy?
是啊,我也很喜欢。
Shì a, wǒ yě hěn xǐhuan.
Đúng vậy, tôi cũng rất thích.
Lỗi hay gặp
Sai: 你想喝茶啊?(ý: hỏi trung tính, chưa biết) → Đúng: 你想喝茶吗?
Câu có 啊 không sai ngữ pháp, nhưng cho thấy người nói đã đoán hoặc hơi bất ngờ (“bạn muốn uống trà đấy à?”). Muốn hỏi trung tính, chưa biết gì thì dùng 吗.
Bài tập
Câu 1. Thêm 啊 vào cuối câu cảm thán: 这个地方真漂亮!
Xem đáp án
这个地方真漂亮啊!
Zhège dìfang zhēn piàoliang a!
啊 đứng cuối câu.
Câu 2. Dịch: Bạn đang làm gì đấy?
Xem đáp án
你在做什么啊?
Nǐ zài zuò shénme a?
Cũng chấp nhận bỏ 啊: 你在做什么?
Câu 3. Chọn 吗 hoặc 啊 để hỏi trung tính (chưa biết câu trả lời): 你想去吃饭____?
Xem đáp án
你想去吃饭吗?
Nǐ xiǎng qù chīfàn ma?
Hỏi có/không trung tính dùng 吗; 啊 sẽ thêm ý ngạc nhiên hoặc đoán trước.
Câu hỏi thường gặp
啊 khác 吗 và 吧 thế nào?
吗 biến câu thành câu hỏi có/không. 吧 gợi ý hoặc đoán: 我们走吧. 啊 chỉ thêm giọng thân mật hoặc cảm thán, nên không thay được 吗.
啊 có đọc là ya hoặc wa không?
Có. Tùy âm đứng trước, 啊 có thể nghe thành ya, wa hoặc na. Ở bài này pinyin vẫn ghi a cho đơn giản.