生产 đọc là shēngchǎn, nghĩa là sản xuất. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
生产
shēngchǎn
sản xuất
động từ

Ví dụ với 生产

这家工厂生产手机。
Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn shǒujī.
Nhà máy này sản xuất điện thoại.

Cách viết 生产 (thứ tự nét)

生… nét
产… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 生产

ChữPinyinBộ thủSố nét
生shēng生5
产chǎn亠6

Hỏi nhanh về 生产

生产 tiếng Trung là gì?

生产 (shēngchǎn) nghĩa là sản xuất (động từ).

生产 đọc thế nào?

生产 đọc là shēngchǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 生产 thế nào?

Ví dụ: 这家工厂生产手机。 (Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn shǒujī.) nghĩa là: Nhà máy này sản xuất điện thoại.

生产 thuộc cấp HSK mấy?

生产 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet