必然 đọc là bìrán, nghĩa là tất yếu, tất nhiên. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
必然
bìrán
tất yếu, tất nhiên
tính từ; danh từ

Ví dụ với 必然

努力学习必然有进步。
Nǔlì xuéxí bìrán yǒu jìnbù.
Chăm chỉ học tập ắt sẽ có tiến bộ.

Lưu ý khi dùng

Khác 必须 (phải làm): 必然 nói về kết quả chắc chắn xảy ra.

Cách viết 必然 (thứ tự nét)

必… nét
然… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 必然

ChữPinyinBộ thủSố nét
必bì心5
然rán火12

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 必然

必然 tiếng Trung là gì?

必然 (bìrán) nghĩa là tất yếu, tất nhiên (tính từ; danh từ).

必然 đọc thế nào?

必然 đọc là bìrán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 必然 thế nào?

Ví dụ: 努力学习必然有进步。 (Nǔlì xuéxí bìrán yǒu jìnbù.) nghĩa là: Chăm chỉ học tập ắt sẽ có tiến bộ.

必然 thuộc cấp HSK mấy?

必然 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet