啤酒 đọc là píjiǔ, nghĩa là bia. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
啤酒
píjiǔ
bia
danh từ
Ví dụ với 啤酒
我们一起喝啤酒吧。
Wǒmen yìqǐ hē píjiǔ ba.
Chúng ta cùng uống bia nhé.
Cách viết 啤酒 (thứ tự nét)
啤… nét
酒… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 啤酒
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 啤 | pí | 口 | 11 |
| 酒 | jiǔ | 酉 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 啤酒
啤酒 tiếng Trung là gì?
啤酒 (píjiǔ) nghĩa là bia (danh từ).
啤酒 đọc thế nào?
啤酒 đọc là píjiǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 啤酒 thế nào?
Ví dụ: 我们一起喝啤酒吧。 (Wǒmen yìqǐ hē píjiǔ ba.) nghĩa là: Chúng ta cùng uống bia nhé.
啤酒 thuộc cấp HSK mấy?
啤酒 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet