防止 đọc là fángzhǐ, nghĩa là ngăn ngừa, phòng tránh. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
防止
fángzhǐ
ngăn ngừa, phòng tránh
động từ

Ví dụ với 防止

多喝水可以防止生病。
Duō hē shuǐ kěyǐ fángzhǐ shēngbìng.
Uống nhiều nước có thể phòng bị bệnh.

Lưu ý khi dùng

Tân ngữ là điều không tốt: 防止错误, 防止事故 (ngăn ngừa tai nạn).

Cách viết 防止 (thứ tự nét)

防… nét
止… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 防止

ChữPinyinBộ thủSố nét
防fáng阜6
止zhǐ止4

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 防止

防止 tiếng Trung là gì?

防止 (fángzhǐ) nghĩa là ngăn ngừa, phòng tránh (động từ).

防止 đọc thế nào?

防止 đọc là fángzhǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 防止 thế nào?

Ví dụ: 多喝水可以防止生病。 (Duō hē shuǐ kěyǐ fángzhǐ shēngbìng.) nghĩa là: Uống nhiều nước có thể phòng bị bệnh.

防止 thuộc cấp HSK mấy?

防止 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet