积极 đọc là jījí, nghĩa là tích cực, hăng hái. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
积极
jījí
tích cực, hăng hái
tính từ

Ví dụ với 积极

他学习很积极。
Tā xuéxí hěn jījí.
Anh ấy học tập rất hăng hái.

Lưu ý khi dùng

Nghĩa là chủ động, hăng hái: 积极参加, 积极发言; đối lập 消极.

Cách viết 积极 (thứ tự nét)

积… nét
极… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 积极

ChữPinyinBộ thủSố nét
积jī禾10
极jí木7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 积极

积极 tiếng Trung là gì?

积极 (jījí) nghĩa là tích cực, hăng hái (tính từ).

积极 đọc thế nào?

积极 đọc là jījí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 积极 thế nào?

Ví dụ: 他学习很积极。 (Tā xuéxí hěn jījí.) nghĩa là: Anh ấy học tập rất hăng hái.

积极 thuộc cấp HSK mấy?

积极 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet