Trả lời nhanh: 通常 (tōngcháng) nghĩa “thông thường, theo lệ thường”, nói thói quen hoặc cách làm quen thuộc: 我通常七点起床. 往往 (wǎngwǎng) nghĩa “thường là”, nói quy luật rút ra từ nhiều lần đã gặp, thường đi kèm điều kiện hoặc bối cảnh: 周末他往往在家看书. 往往 nói về điều đã quan sát được, nên không dùng cho dự định sau này hay câu ra lệnh; muốn nói “sau này sẽ thường” thì dùng 常常. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 通常 + V

通常 + S + V

条件 / 时间 + S + 往往 + V

Ví dụ

我通常七点起床。

Wǒ tōngcháng qī diǎn qǐchuáng.

Tôi thường dậy lúc bảy giờ.

周末他往往在家看书。

Zhōumò tā wǎngwǎng zài jiā kàn shū.

Cuối tuần anh ấy thường ở nhà đọc sách.

下雨的时候,坐出租车的人往往很多。

Xià yǔ de shíhou, zuò chūzūchē de rén wǎngwǎng hěn duō.

Lúc trời mưa, người đi taxi thường rất đông.

Lỗi hay gặp

Sai: 以后我往往来看你。 → Đúng: 以后我常常来看你。

往往 nói quy luật đã gặp, không dùng cho điều sẽ làm sau này. Tiếng Việt chỉ nói “sau này tôi sẽ thường đến” nên người học dễ chọn nhầm.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Thông thường tôi ăn sáng ở nhà.

Xem đáp án

我通常在家吃早饭。
Wǒ tōngcháng zài jiā chī zǎofàn.
Cũng chấp nhận: 我常常在家吃早饭.

Câu 2. Dịch: Lúc không vui, anh ấy thường không ăn cơm.

Xem đáp án

他不高兴的时候,往往不吃饭。
Tā bù gāoxìng de shíhou, wǎngwǎng bù chī fàn.
Cũng chấp nhận: 通常 thay cho 往往.

Câu 3. Sửa lỗi: 以后我往往来看你。

Xem đáp án

以后我常常来看你。
Yǐhòu wǒ chángcháng lái kàn nǐ.
Cũng chấp nhận: 以后我会常常来看你.

Câu hỏi thường gặp

往往 khác 常常 thế nào?

常常 chỉ tần suất, dùng được cho cả dự định tương lai (以后我会常常来). 往往 nói quy luật đã rút ra từ nhiều lần, hay đi kèm điều kiện, và không dùng cho tương lai hay lệnh.

通常 khác 平时 thế nào?

平时 là danh từ chỉ thời gian, nghĩa “ngày thường” (我平时很忙). 通常 là phó từ, nói cách làm theo lệ thường (我通常七点起床).

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *