Trả lời nhanh: 更加 (gèngjiā) nghĩa “càng, hơn nữa”, đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý, nói mức độ tăng thêm so với trước: 更加喜欢, 更加努力. Trong câu so sánh, 还 (hái) đứng sau 比 + B và nghĩa là “còn … hơn cả”, thường gắn với B đã ở mức khá cao: 今天比昨天还冷. Hai từ gần với 更 đã học ở HSK2; 更加 nghe trang trọng hơn một chút. Vẫn không đặt 很 hay 非常 trước tính từ trong câu có 比. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 更加 + tính từ / động từ tâm lý
A + 比 + B + 更加 / 还 + tính từ
Ví dụ
听了老师的话,我更加喜欢汉语了。
Tīng le lǎoshī de huà, wǒ gèngjiā xǐhuan Hànyǔ le.
Nghe thầy nói, tôi càng thích tiếng Trung hơn.
今天比昨天还冷。
Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.
他比我还忙。
Tā bǐ wǒ hái máng.
Anh ấy còn bận hơn cả tôi.
Lỗi hay gặp
Sai: 今天比昨天很冷。 → Đúng: 今天比昨天更冷。
Trong câu có 比, không đặt 很 trước tính từ; dùng 更, 更加 hoặc 还 để nói chênh lệch.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Anh trai tôi còn cao hơn cả bố.
Xem đáp án
我哥哥比爸爸还高。
Wǒ gēge bǐ bàba hái gāo.
还 đứng sau 比 + B, trước tính từ.
Câu 2. Dịch: Đến Bắc Kinh rồi, tôi càng thích nơi này.
Xem đáp án
来到北京以后,我更加喜欢这里了。
Láidào Běijīng yǐhòu, wǒ gèngjiā xǐhuan zhèlǐ le.
Cũng chấp nhận: 我更喜欢这里了.
Câu 3. Sửa lỗi: 今天比昨天很冷。
Xem đáp án
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Cũng chấp nhận: 今天比昨天还冷.
Câu hỏi thường gặp
更加 và 更 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “càng”. 更 ngắn gọn, dùng nhiều trong khẩu ngữ. 更加 nghe trang trọng hơn một chút và hay đi với 了 hoặc động từ tâm lý: 更加努力, 更加喜欢.
Bỏ 还 trong câu so sánh có được không?
Được, nhưng nghĩa đổi. 他比我忙 chỉ nói anh ấy bận hơn tôi; 他比我还忙 nhấn thêm rằng tôi đã bận rồi mà anh ấy còn bận hơn.