才能 đọc là cáinéng, nghĩa là tài năng, năng lực. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
才能
cáinéng
tài năng, năng lực
danh từ

Ví dụ với 才能

他在音乐上很有才能。
Tā zài yīnyuè shang hěn yǒu cáinéng.
Anh ấy rất có tài về âm nhạc.

Lưu ý khi dùng

Khác 才能 (mới có thể) trong 努力才能成功: ở đó 才 và 能 là hai từ riêng.

Cách viết 才能 (thứ tự nét)

才… nét
能… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 才能

ChữPinyinBộ thủSố nét
才cái手3
能néng肉10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 才能

才能 tiếng Trung là gì?

才能 (cáinéng) nghĩa là tài năng, năng lực (danh từ).

才能 đọc thế nào?

才能 đọc là cáinéng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 才能 thế nào?

Ví dụ: 他在音乐上很有才能。 (Tā zài yīnyuè shang hěn yǒu cáinéng.) nghĩa là: Anh ấy rất có tài về âm nhạc.

才能 thuộc cấp HSK mấy?

才能 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet