沙子 đọc là shāzi, nghĩa là cát. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
沙子
shāzi
cát
danh từ
Ví dụ với 沙子
鞋里有沙子。
Xié li yǒu shāzi.
Trong giày có cát.
Cách viết 沙子 (thứ tự nét)
沙… nét
子… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 沙子
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 沙 | shā | 氵 | 7 |
| 子 | zi | 子 | 3 |
Hỏi nhanh về 沙子
沙子 tiếng Trung là gì?
沙子 (shāzi) nghĩa là cát (danh từ).
沙子 đọc thế nào?
沙子 đọc là shāzi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 沙子 thế nào?
Ví dụ: 鞋里有沙子。 (Xié li yǒu shāzi.) nghĩa là: Trong giày có cát.
沙子 thuộc cấp HSK mấy?
沙子 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet