Trả lời nhanh: Bài này gọi tên bốn loại cụm từ hay gặp, nhận ra chúng giúp đọc câu dài dễ hơn. Một, cụm giới từ–tân ngữ: giới từ + danh từ hoặc đại từ, như 在公园, 对我, 给朋友; thường đứng trước động từ: 在公园玩儿. Hai, cụm phương vị: danh từ + từ phương vị, như 桌子上, 学校里; hay đi sau 在 hoặc làm chủ ngữ: 桌子上有一本书. Ba, cụm kiêm ngữ: V1 + người + V2, người ở giữa vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ ngữ của V2, như 请他来, 让我走 (xem bài câu kiêm ngữ). Bốn, cụm đồng vị: hai thành phần đứng cạnh nhau cùng chỉ một người hay một vật, giữa hai thành phần không cần 是 hay 的, như 我们大家, 他们三个人, 我朋友小王. Trật tự khác tiếng Việt: tiếng Việt nói “thành phố Bắc Kinh”, tiếng Trung nói 北京这个城市 (tên riêng trước, từ chỉ loại sau). Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
giới từ + danh từ (在公园)
danh từ + 上 / 里 (桌子上)
V1 + người + V2 (请他来)
A + B cùng chỉ một người / vật (我朋友小王)
Ví dụ
孩子们在公园里玩儿。
Háizimen zài gōngyuán li wánr.
Bọn trẻ chơi ở trong công viên.
老师请我们大家明天早点儿来。
Lǎoshī qǐng wǒmen dàjiā míngtiān zǎodiǎnr lái.
Thầy giáo mời cả chúng tôi ngày mai đến sớm một chút.
我朋友小王在桌子上放了一本书。
Wǒ péngyou Xiǎo Wáng zài zhuōzi shang fàng le yì běn shū.
Bạn tôi, Tiểu Vương, đã đặt một quyển sách lên bàn.
Lỗi hay gặp
Sai: 我去过城市北京。 → Đúng: 我去过北京这个城市。
Tiếng Việt nói từ chỉ loại trước tên riêng (“thành phố Bắc Kinh”), nên người học dễ đặt 城市 trước 北京. Trong cụm đồng vị tiếng Trung, tên riêng đứng trước: 北京这个城市.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Bạn tôi, anh Lý, làm việc ở Bắc Kinh.
Xem đáp án
我朋友小李在北京工作。
Wǒ péngyou Xiǎo Lǐ zài Běijīng gōngzuò.
Cũng chấp nhận: 我朋友老李在北京工作。
Câu 2. Điền (cụm phương vị): 手机在桌子____。
Xem đáp án
手机在桌子上。
Shǒujī zài zhuōzi shang.
桌子 + 上 tạo thành cụm phương vị.
Câu 3. Dịch: Mẹ bảo tôi về nhà ăn cơm.
Xem đáp án
妈妈叫我回家吃饭。
Māma jiào wǒ huí jiā chī fàn.
Cũng chấp nhận: 妈妈让我回家吃饭。
Câu hỏi thường gặp
Cụm kiêm ngữ khác câu liên động thế nào?
Cụm kiêm ngữ có người ở giữa làm hai việc: là tân ngữ của động từ trước và chủ ngữ của động từ sau (请他来: 他 là người đến). Câu liên động thì cùng một chủ ngữ làm cả hai việc (我去商店买东西).
Cụm giới từ–tân ngữ đứng ở đâu trong câu?
Thường đứng trước động từ: 我在家看书, 他对我笑. Tiếng Việt hay đặt ở cuối (“đọc sách ở nhà”), nên người học dễ đặt sai chỗ.