Trả lời nhanh: 对……来说 (duì… láishuō) nêu góc nhìn của một người hoặc một nhóm khi đánh giá điều gì: “đối với… mà nói”. Giữa 对 và 来说 là người hoặc nhóm (我, 学生, 孩子, 老人). Cụm này đứng đầu câu, sau dấu phẩy là nhận xét: 对我来说,汉语不太难. 来说 không bỏ được: 对我 đứng riêng không đủ, và 对我很好 là nghĩa khác (đối xử tốt với tôi). Khác bài 对 ở HSK1–2: 对 + người + tính từ / động từ nói thái độ hay cách đối xử, còn 对……来说 nói quan điểm đánh giá. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

对 + người / nhóm + 来说,câu nhận xét

Ví dụ

对我来说,汉语不太难。

Duì wǒ láishuō, Hànyǔ bú tài nán.

Đối với tôi, tiếng Trung không quá khó.

对学生来说,时间很重要。

Duì xuésheng láishuō, shíjiān hěn zhòngyào.

Đối với học sinh, thời gian rất quan trọng.

对孩子来说,这本书太难了。

Duì háizi láishuō, zhè běn shū tài nán le.

Đối với trẻ con, quyển sách này khó quá.

Lỗi hay gặp

Sai: 对我,汉语不难。 → Đúng: 对我来说,汉语不难。

Tiếng Việt “đối với tôi, tiếng Trung không khó” không có từ nào tương ứng với 来说, nên người học hay bỏ nó. Trong tiếng Trung cần có 来说.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Đối với người già, đi dạo rất tốt.

Xem đáp án

对老人来说,散步很好。
Duì lǎorén láishuō, sànbù hěn hǎo.
对 + nhóm người + 来说.

Câu 2. Điền: ____我来说,这件事很容易。

Xem đáp án

对我来说,这件事很容易。
Duì wǒ láishuō, zhè jiàn shì hěn róngyì.
对……来说.

Câu 3. Sửa lỗi: 对我,汉语不难。

Xem đáp án

对我来说,汉语不难。
Duì wǒ láishuō, Hànyǔ bù nán.
Thêm 来说.

Câu hỏi thường gặp

对……来说 khác 对 + người + tính từ thế nào?

对 + người + tính từ nói thái độ hoặc cách đối xử: 他对我很好 (anh ấy tốt với tôi). 对……来说 nói đánh giá từ lập trường của người đó: 对我来说,他很好 (theo tôi thì anh ấy tốt).

对我来说 và 我觉得 khác nhau thế nào?

我觉得 nêu ý kiến riêng của người nói. 对……来说 đánh giá từ vị trí, vai trò hoặc hoàn cảnh của một người hay một nhóm: 对学生来说, 对老人来说.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *