等待 đọc là děngdài, nghĩa là chờ đợi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
等待
děngdài
chờ đợi
động từ
Ví dụ với 等待
我们都在等待你的消息。
Wǒmen dōu zài děngdài nǐ de xiāoxi.
Chúng tôi đều đang chờ tin của bạn.
Lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 等; thường chờ kết quả, cơ hội, tin tức.
Cách viết 等待 (thứ tự nét)
等… nét
待… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 等待
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 等 | děng | 竹 | 12 |
| 待 | dài | 彳 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 等待
等待 tiếng Trung là gì?
等待 (děngdài) nghĩa là chờ đợi (động từ).
等待 đọc thế nào?
等待 đọc là děngdài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 等待 thế nào?
Ví dụ: 我们都在等待你的消息。 (Wǒmen dōu zài děngdài nǐ de xiāoxi.) nghĩa là: Chúng tôi đều đang chờ tin của bạn.
等待 thuộc cấp HSK mấy?
等待 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet