害怕 đọc là hàipà, nghĩa là sợ, sợ hãi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
害怕
hàipà
sợ, sợ hãi
động từ

Ví dụ với 害怕

我害怕一个人在家。
Wǒ hàipà yí ge rén zài jiā.
Tôi sợ ở nhà một mình.

Cách viết 害怕 (thứ tự nét)

害… nét
怕… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 害怕

ChữPinyinBộ thủSố nét
害hài宀10
怕pà心8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 害怕

害怕 tiếng Trung là gì?

害怕 (hàipà) nghĩa là sợ, sợ hãi (động từ).

害怕 đọc thế nào?

害怕 đọc là hàipà. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 害怕 thế nào?

Ví dụ: 我害怕一个人在家。 (Wǒ hàipà yí ge rén zài jiā.) nghĩa là: Tôi sợ ở nhà một mình.

害怕 thuộc cấp HSK mấy?

害怕 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet