怕 đọc là pà, nghĩa là sợ; e rằng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
怕
pà
sợ; e rằng
động từBộ thủ 61 (心)8 nét

Ví dụ với 怕

我怕狗。
Wǒ pà gǒu.
Tôi sợ chó.

Cách viết 怕 (thứ tự nét)

怕… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 怕

怕 tiếng Trung là gì?

怕 (pà) nghĩa là sợ; e rằng (động từ).

怕 đọc thế nào?

怕 đọc là pà. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 怕 thế nào?

Ví dụ: 我怕狗。 (Wǒ pà gǒu.) nghĩa là: Tôi sợ chó.

怕 thuộc cấp HSK mấy?

怕 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07