危险 đọc là wēixiǎn, nghĩa là nguy hiểm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
危险
wēixiǎn
nguy hiểm
tính từ

Ví dụ với 危险

这里很危险,别过去。
Zhèlǐ hěn wēixiǎn, bié guòqu.
Ở đây rất nguy hiểm, đừng qua đó.

Cách viết 危险 (thứ tự nét)

危… nét
险… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 危险

ChữPinyinBộ thủSố nét
危wēi㔾6
险xiǎn阝9

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 危险

危险 tiếng Trung là gì?

危险 (wēixiǎn) nghĩa là nguy hiểm (tính từ).

危险 đọc thế nào?

危险 đọc là wēixiǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 危险 thế nào?

Ví dụ: 这里很危险,别过去。 (Zhèlǐ hěn wēixiǎn, bié guòqu.) nghĩa là: Ở đây rất nguy hiểm, đừng qua đó.

危险 thuộc cấp HSK mấy?

危险 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet