Trả lời nhanh: 终于 (zhōngyú) nói một việc sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng thì cuối cùng cũng xảy ra, mang cảm giác nhẹ nhõm hoặc mong mỏi: 等了很久,车终于来了. Câu thường có 了 vì việc đã xảy ra. Việc sắp xảy ra dùng 终于要……了: 我们终于要去北京了. 终于 đứng trước động từ hoặc ở đầu vế. Khi chỉ kể thứ tự các việc (đầu tiên, sau đó, cuối cùng) thì dùng 最后, không dùng 终于, vì 终于 luôn kèm ý đã chờ lâu hoặc đã cố gắng nhiều. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 终于 + V (+ 了)
终于 + S + V + 了
S + 终于 + 要 + V + 了
Ví dụ
等了两个小时,车终于来了。
Děng le liǎng ge xiǎoshí, chē zhōngyú lái le.
Đợi hai tiếng, xe cuối cùng cũng đến.
我终于找到工作了。
Wǒ zhōngyú zhǎodào gōngzuò le.
Cuối cùng tôi cũng tìm được việc rồi.
他终于学会游泳了。
Tā zhōngyú xuéhuì yóuyǒng le.
Cuối cùng anh ấy cũng biết bơi rồi.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Cuối cùng anh ấy cũng đến rồi.
Xem đáp án
他终于来了。
Tā zhōngyú lái le.
Việc mong chờ đã xảy ra, có 了.
Câu 2. Điền: 找了很久,我____找到那本书了。
Xem đáp án
找了很久,我终于找到那本书了。
Zhǎo le hěn jiǔ, wǒ zhōngyú zhǎodào nà běn shū le.
Tìm lâu rồi mới thấy: 终于.
Câu 3. Chọn 最后 hoặc 终于: 我先吃饭,然后看书,____睡觉。
Xem đáp án
我先吃饭,然后看书,最后睡觉。
Wǒ xiān chī fàn, ránhòu kàn shū, zuìhòu shuìjiào.
Ở đây chỉ kể thứ tự các việc nên dùng 最后.
Câu hỏi thường gặp
终于 và 最后 khác nhau thế nào?
最后 chỉ vị trí cuối trong một chuỗi và không mang cảm xúc: 最后一天. 终于 nói việc xảy ra sau khi chờ lâu hoặc cố gắng nhiều, người nói thấy nhẹ nhõm hoặc vui.
终于 có dùng cho việc chưa xảy ra không?
Có, qua cấu trúc 终于要……了 (sắp, cuối cùng cũng sắp): 周末终于要到了。Ngoài ra 终于 thường đi với 了 vì nói về điều đã xảy ra.