文化 đọc là wénhuà, nghĩa là văn hóa. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
文化
wénhuà
văn hóa
danh từ
Ví dụ với 文化
我喜欢中国文化。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Lưu ý khi dùng
Còn nghĩa "trình độ học vấn": 没有文化.
Cách viết 文化 (thứ tự nét)
文… nét
化… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 文化
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 文 | wén | 文 | 4 |
| 化 | huà | 匕 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 文化
文化 tiếng Trung là gì?
文化 (wénhuà) nghĩa là văn hóa (danh từ).
文化 đọc thế nào?
文化 đọc là wénhuà. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 文化 thế nào?
Ví dụ: 我喜欢中国文化。 (Wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.) nghĩa là: Tôi thích văn hóa Trung Quốc.
文化 thuộc cấp HSK mấy?
文化 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet