证据 đọc là zhèngjù, nghĩa là bằng chứng; chứng cứ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
证据
zhèngjù
bằng chứng; chứng cứ
danh từ
Ví dụ với 证据
你有什么证据吗?
Nǐ yǒu shénme zhèngjù ma?
Bạn có bằng chứng gì không?
Cách viết 证据 (thứ tự nét)
证… nét
据… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 证据
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 证 | zhèng | 讠 | 7 |
| 据 | jù | 扌 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 证据
证据 tiếng Trung là gì?
证据 (zhèngjù) nghĩa là bằng chứng; chứng cứ (danh từ).
证据 đọc thế nào?
证据 đọc là zhèngjù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 证据 thế nào?
Ví dụ: 你有什么证据吗? (Nǐ yǒu shénme zhèngjù ma?) nghĩa là: Bạn có bằng chứng gì không?
证据 thuộc cấp HSK mấy?
证据 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet