通常 đọc là tōngcháng, nghĩa là thông thường; thường. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
通常
tōngcháng
thông thường; thường
phó từ
Ví dụ với 通常
我通常七点起床。
Wǒ tōngcháng qī diǎn qǐchuáng.
Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
Cách viết 通常 (thứ tự nét)
通… nét
常… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 通常
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 通 | tōng | 辶 | 10 |
| 常 | cháng | 巾 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 通常
通常 tiếng Trung là gì?
通常 (tōngcháng) nghĩa là thông thường; thường (phó từ).
通常 đọc thế nào?
通常 đọc là tōngcháng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 通常 thế nào?
Ví dụ: 我通常七点起床。 (Wǒ tōngcháng qī diǎn qǐchuáng.) nghĩa là: Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
通常 thuộc cấp HSK mấy?
通常 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet