Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

谦虚 (qiānxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

负 (fù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

贡献 (gòngxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

贫困 (pínkùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赌 (dǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赌博 (dǔbó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赖 (lài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赛 (sài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赛场 (sàichǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶上 (gǎnshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶不上 (gǎnbushàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶忙 (gǎnmáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

起点 (qǐdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

起诉 (qǐsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

超 (chāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

超出 (chāochū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跌 (diē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跨 (kuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跪 (guì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

路过 (lùguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

踩 (cǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蹲 (dūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车号 (chēhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车展 (chēzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车牌 (chēpái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轨道 (guǐdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

边缘 (biānyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过后 (guòhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过时 (guòshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过渡 (guòdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

近日 (jìnrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

近视 (jìnshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进攻 (jìngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

适当 (shìdàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

逼 (bī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遍地 (biàndì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

道教 (Dàojiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

道歉 (dàoqiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

部队 (bùduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

都市 (dūshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

配置 (pèizhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酒水 (jiǔshuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酱 (jiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酱油 (jiàngyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酷 (kù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

醋 (cù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

采纳 (cǎinà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重建 (chóngjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重组 (chóngzǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

金融 (jīnróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

金钱 (jīnqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

金额 (jīn’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鉴定 (jiàndìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

铅笔 (qiānbǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

铺 (pū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

错过 (cuòguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长久 (chángjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长假 (chángjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长短 (chángduǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长跑 (chángpǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.