Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

长远 (chángyuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

闭 (bì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

阔 (kuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

队伍 (duìwu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

防守 (fángshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

防范 (fángfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

陆军 (lùjūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

除 (chú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

陪同 (péitóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难忘 (nánwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

集 (jí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

露 (lòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

露 (lù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

面向 (miànxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

面对面 (miànduìmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

革新 (géxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

顾 (gù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

领取 (lǐngqǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

领袖 (lǐngxiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

风暴 (fēngbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

飞船 (fēichuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

飞行员 (fēixíngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

食欲 (shíyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

餐 (cān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

馒头 (mántou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首 (shǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首席 (shǒuxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首次 (shǒucì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首相 (shǒuxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首脑 (shǒunǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

马车 (mǎchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

骄傲 (jiāo’ào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高层 (gāocéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高峰 (gāofēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高手 (gāoshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高档 (gāodàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高科技 (gāokējì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高等 (gāoděng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高考 (gāokǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

黑夜 (hēiyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.