Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

联赛 (liánsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

聘请 (pìnqǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

肝 (gān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

股 (gǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

股东 (gǔdōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

股票 (gǔpiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

肯 (kěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

肺 (fèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

背心 (bèixīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

背着 (bèizhe) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

能否 (néngfǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

脚印 (jiǎoyìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

膜 (mó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

舌头 (shétou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

船只 (chuánzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

船员 (chuányuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

船长 (chuánzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节 (jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节假日 (jiéjiàrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节奏 (jiézòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节能 (jiénéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

花瓶 (huāpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

花生 (huāshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

花费 (huāfèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

若 (ruò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

茄子 (qiézi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蒙 (mēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蒙 (méng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蓝天 (lán tiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蓝领 (lánlǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

薯条 (shǔtiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

薯片 (shǔpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

藏 (cáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

融入 (róngrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

融合 (rónghé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

街头 (jiētóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

衡量 (héngliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

补习 (bǔxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

补助 (bǔzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

补考 (bǔkǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

补课 (bǔkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

表面上 (biǎomiàn shang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

被告 (bèigào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

裂 (liè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

观光 (guānguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

觉 (jiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

觉悟 (juéwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

解 (jiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

解说 (jiěshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

认同 (rèntóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

让座 (ràngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

讲课 (jiǎngkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

设计师 (shèjìshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

评 (píng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

评选 (píngxuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

识 (shí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

识字 (shízì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

试点 (shìdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

诞生 (dànshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

调研 (diàoyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.