Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

番茄 (fānqié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

疾病 (jíbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

病情 (bìngqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

病房 (bìngfáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

白领 (báilǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

百分点 (bǎifēndiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

皇帝 (huángdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

皮球 (píqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

监测 (jiāncè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

监督 (jiāndū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

盗版 (dàobǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

盛行 (shèngxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

盲人 (mángrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

盼望 (pànwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

省钱 (shěngqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看 (kān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看作 (kànzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看好 (kànhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看得见 (kàndejiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看得起 (kàndeqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看管 (kānguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

短片 (duǎnpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

矿 (kuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

磨 (mó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

礼堂 (lǐtáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

科研 (kēyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

稿子 (gǎozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

空军 (kōngjūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

窗口 (chuāngkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

端 (duān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

端午节 (Duānwǔ Jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

笔试 (bǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

策划 (cèhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

策略 (cèlüè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

简介 (jiǎnjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

管道 (guǎndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

箭 (jiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

精 (jīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

精品 (jīngpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

精美 (jīngměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

繁殖 (fánzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

纠正 (jiūzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

纠纷 (jiūfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

绘画 (huìhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

给予 (jǐyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

绝 (jué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

绝大多数 (jué dàduōshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

绿化 (lǜhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

编制 (biānzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

缺陷 (quēxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

罢了 (bàle) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

罢工 (bàgōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

美容 (měiróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

老乡 (lǎoxiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

考场 (kǎochǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

考题 (kǎotí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

聊 (liáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

聊天儿 (liáotiānr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

联手 (liánshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

联盟 (liánméng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.