Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

海洋 (hǎiyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

海浪 (hǎilàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

海湾 (hǎiwān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

涉及 (shèjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

深化 (shēnhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

深深 (shēnshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

混 (hùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

混乱 (hùnluàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

混合 (hùnhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清 (qīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清明节 (Qīngmíng Jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清洁 (qīngjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清洁工 (qīngjiégōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清洗 (qīngxǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

渠道 (qúdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

渡 (dù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

港口 (gǎngkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

滴 (dī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

潜力 (qiánlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

激情 (jīqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

火箭 (huǒjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灭 (miè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灵活 (línghuó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

炒 (chǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

炒作 (chǎozuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

炒股 (chǎogǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

炮 (pào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

热水 (rèshuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

热水器 (rèshuǐqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

热点 (rèdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

热线 (rèxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

焦点 (jiāodiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爆 (bào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爆发 (bàofā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爆炸 (bàozhà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

父女 (fùnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

父子 (fùzǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

牢 (láo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

牵 (qiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

犯 (fàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

犯罪 (fànzuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

犯规 (fànguī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

狠 (hěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

猛 (měng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

球员 (qiúyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

球拍 (qiúpāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

球星 (qiúxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

理 (lǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

理智 (lǐzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

理财 (lǐcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

生活费 (shēnghuófèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电力 (diànlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电动 (diàndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电器 (diànqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电车 (diànchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

畅通 (chàngtōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

界 (jiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

界 (jiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

留言 (liúyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

番 (fān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.