Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

杰出 (jiéchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

极端 (jíduān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

构建 (gòujiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

果树 (guǒshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

果酱 (guǒjiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

查出 (cháchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

查看 (chákàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栏目 (lánmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核心 (héxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

档 (dàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

档案 (dàng’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

桥梁 (qiáoliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梅花 (méihuā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

棉 (mián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

楼房 (lóufáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

楼道 (lóudào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

横 (héng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

次数 (cìshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

欺负 (qīfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌唱 (gēchàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌星 (gēxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌词 (gēcí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此事 (cǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此前 (cǐqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此处 (cǐ chù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此次 (cǐ cì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此致 (cǐzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

残疾 (cánjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

残疾人 (cánjírén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

残酷 (cánkù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毁 (huǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

母 (mǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

母女 (mǔnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

母子 (mǔzǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

母鸡 (mǔjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毒品 (dúpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民主 (mínzhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民工 (míngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民意 (mínyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民歌 (míngē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民警 (mínjǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

气氛 (qìfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

求职 (qiúzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没收 (mòshōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法庭 (fǎtíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法语 (Fǎyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泡 (pào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波动 (bōdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波浪 (bōlàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泥 (ní) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

洪水 (hóngshuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

活跃 (huóyuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

派出 (pàichū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

流感 (liúgǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

测定 (cèdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

浮 (fú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

海军 (hǎijūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

海外 (hǎiwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

海底 (hǎidǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

海报 (hǎibào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.