Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
    • Lộ trình HSK 1
    • Lộ trình HSK 2
    • Lộ trình HSK 3
    • Lộ trình HSK 4
    • Lộ trình HSK 5
    • Lộ trình HSK 6
    • Lộ trình HSK 7–9
    • HSK 3.0 từ 13/12 – cần biết gì
    • 🎓 Luyện thi HSK – 100 đề có chấm điểm
    • Ôn thi HSK mới – từ vựng theo đề 2025
    • Đề thi thử HSK1 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK2 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK3 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK4 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK5 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK6 (phần Đọc)
  • Từ vựng
    • Từ vựng HSK 1
    • Từ vựng HSK 2
    • Từ vựng HSK 3
    • Từ vựng HSK 4
    • Từ vựng HSK 5
    • Từ vựng HSK 6
    • Từ vựng HSK 7–9
  • Ngữ pháp
    • Ngữ pháp HSK 1
    • Ngữ pháp HSK 2
    • Ngữ pháp HSK 3
    • Ngữ pháp HSK 4
    • Ngữ pháp HSK 5
    • Ngữ pháp HSK 6
    • Ngữ pháp HSK 7–9
  • Giao tiếp
    • Việc làm tiếng Trung cần gì?
  • Chữ Hán
    • Tra chữ Hán (1.986 chữ)
    • Cách gõ tiếng Trung + luyện gõ
    • 214 bộ thủ
  • Luyện tập
    • Kiểm tra trình độ (xếp cấp)
    • 🎓 Luyện thi HSK (100 đề)
    • 🏆 Thử thách hôm nay
    • 🎬 Học qua video
    • Flashcard từ vựng
    • Kiểm tra 10 câu
    • Kiểm tra ngữ pháp
    • Thử thách 7 ngày × 5 phút
    • Luyện nghe – nhắc lại (shadowing)
    • Nghe và chọn chữ Hán
    • Luyện thanh điệu
    • Ghép từ (trò chơi)
    • Gõ pinyin
    • Sắp xếp câu
    • Học của tôi (tiến độ)
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
    • Lộ trình HSK 1
    • Lộ trình HSK 2
    • Lộ trình HSK 3
    • Lộ trình HSK 4
    • Lộ trình HSK 5
    • Lộ trình HSK 6
    • Lộ trình HSK 7–9
    • HSK 3.0 từ 13/12 – cần biết gì
    • 🎓 Luyện thi HSK – 100 đề có chấm điểm
    • Ôn thi HSK mới – từ vựng theo đề 2025
    • Đề thi thử HSK1 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK2 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK3 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK4 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK5 (phần Đọc)
    • Đề thi thử HSK6 (phần Đọc)
  • Từ vựng
    • Từ vựng HSK 1
    • Từ vựng HSK 2
    • Từ vựng HSK 3
    • Từ vựng HSK 4
    • Từ vựng HSK 5
    • Từ vựng HSK 6
    • Từ vựng HSK 7–9
  • Ngữ pháp
    • Ngữ pháp HSK 1
    • Ngữ pháp HSK 2
    • Ngữ pháp HSK 3
    • Ngữ pháp HSK 4
    • Ngữ pháp HSK 5
    • Ngữ pháp HSK 6
    • Ngữ pháp HSK 7–9
  • Giao tiếp
    • Việc làm tiếng Trung cần gì?
  • Chữ Hán
    • Tra chữ Hán (1.986 chữ)
    • Cách gõ tiếng Trung + luyện gõ
    • 214 bộ thủ
  • Luyện tập
    • Kiểm tra trình độ (xếp cấp)
    • 🎓 Luyện thi HSK (100 đề)
    • 🏆 Thử thách hôm nay
    • 🎬 Học qua video
    • Flashcard từ vựng
    • Kiểm tra 10 câu
    • Kiểm tra ngữ pháp
    • Thử thách 7 ngày × 5 phút
    • Luyện nghe – nhắc lại (shadowing)
    • Nghe và chọn chữ Hán
    • Luyện thanh điệu
    • Ghép từ (trò chơi)
    • Gõ pinyin
    • Sắp xếp câu
    • Học của tôi (tiến độ)
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

歌唱 (gēchàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌声 (gēshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌手 (gēshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌星 (gēxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌曲 (gēqǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌舞 (gēwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌词 (gēcí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌谣 (gēyáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌迷 (gēmí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌颂 (gēsòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

止 (zhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

止步 (zhǐbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正 (zhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正 (zhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正义 (zhèngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正在 (zhèngzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正好 (zhènghǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正如 (zhèngrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正宗 (zhèngzōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正常 (zhèngcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正式 (zhèngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正当 (zhèngdàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正是 (zhèngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正月 (zhēngyuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正气 (zhèngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正版 (zhèngbǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正版 (zhèngbǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正直 (zhèngzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正确 (zhèngquè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正经 (zhèngjing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正能量 (zhèngnéngliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正规 (zhèngguī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正视 (zhèngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正面 (zhèngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此 (cǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此事 (cǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此刻 (cǐkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此前 (cǐqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此后 (cǐhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此处 (cǐ chù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此外 (cǐwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此时 (cǐshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此次 (cǐ cì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此致 (cǐzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此致 (cǐzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

此起彼伏 (cǐqǐ-bǐfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

步 (bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

步伐 (bùfá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

步入 (bùrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

步行 (bùxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

步骤 (bùzhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武侠 (wǔxiá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武力 (wǔlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武器 (wǔqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武术 (wǔshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武装 (wǔzhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歧视 (qíshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歪 (wāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歪曲 (wāiqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歹徒 (dǎitú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.

5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Từ vựng, ngữ pháp, chữ Hán HSK 1–9 có pinyin màu, ví dụ và bài tập. Miễn phí cho người Việt.

11.862 từ vựng637 điểm ngữ pháp

Từ vựng theo cấp

  • Từ vựng HSK 1
  • Từ vựng HSK 2
  • Từ vựng HSK 3
  • Từ vựng HSK 4
  • Từ vựng HSK 5
  • Từ vựng HSK 6
  • Từ vựng HSK 7–9

Ngữ pháp theo cấp

  • Ngữ pháp HSK 1
  • Ngữ pháp HSK 2
  • Ngữ pháp HSK 3
  • Ngữ pháp HSK 4
  • Ngữ pháp HSK 5
  • Ngữ pháp HSK 6
  • Ngữ pháp HSK 7–9

Công cụ học

  • Thử thách hôm nay
  • Flashcard từ vựng
  • Kiểm tra từ vựng 10 câu
  • Kiểm tra ngữ pháp
  • Luyện nghe – nhắc lại
  • Nghe và chọn chữ Hán
  • Luyện thanh điệu
  • Ghép từ (trò chơi)
  • Gõ pinyin
  • Sắp xếp câu
  • Luyện thi HSK (100 đề)
  • Kiểm tra trình độ HSK
  • Bảng pinyin
  • 214 bộ thủ
  • Chữ Hán
  • Giao tiếp theo tình huống
  • Tra từ
© 2026 5ptiengtrung.vnChính sách quyền riêng tư