正直 đọc là zhèngzhí, nghĩa là chính trực. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
正直
zhèngzhí
chính trực
tính từ
Cách viết 正直 (thứ tự nét)
正… nét
直… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 正直
正直 tiếng Trung là gì?
正直 (zhèngzhí) nghĩa là chính trực (tính từ).
正直 đọc thế nào?
正直 đọc là zhèngzhí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
正直 thuộc cấp HSK mấy?
正直 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.