此起彼伏 đọc là cǐqǐbǐfú, nghĩa là nổi lên liên tục. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
nổi lên liên tục

Ví dụ với 此起彼伏

夜市里叫卖声此起彼伏,非常热闹。
Yèshì li jiàomài shēng cǐqǐbǐfú, fēicháng rènao.
Ở chợ đêm tiếng rao hàng nổi lên liên tục, rất náo nhiệt.
比赛结束后,观众席上的欢呼声此起彼伏。
Bǐsài jiéshù hòu, guānzhòngxí shàng de huānhū shēng cǐqǐbǐfú.
Sau khi trận đấu kết thúc, tiếng hò reo trên khán đài vang lên liên tiếp.

Cách viết 此起彼伏 (thứ tự nét)

此… nét
起… nét
彼… nét
伏… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 此起彼伏

此起彼伏 tiếng Trung là gì?

此起彼伏 (cǐqǐbǐfú) nghĩa là nổi lên liên tục.

此起彼伏 đọc thế nào?

此起彼伏 đọc là cǐqǐbǐfú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 此起彼伏 thế nào?

Ví dụ: 夜市里叫卖声此起彼伏,非常热闹。 (Yèshì li jiàomài shēng cǐqǐbǐfú, fēicháng rènao.) nghĩa là: Ở chợ đêm tiếng rao hàng nổi lên liên tục, rất náo nhiệt.

此起彼伏 thuộc cấp HSK mấy?

此起彼伏 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.