Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

加上 (jiāshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加以 (jiāyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加入 (jiārù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加工 (jiāgōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加强 (jiāqiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加快 (jiākuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加油 (jiāyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加油站 (jiāyóuzhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加热 (jiārè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加班 (jiābān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加盟 (jiāméng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加速 (jiāsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动 (dòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动人 (dòngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动作 (dòngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动力 (dònglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动员 (dòngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动态 (dòngtài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动手 (dòngshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动摇 (dòngyáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动机 (dòngjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动物 (dòngwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动物园 (dòngwùyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动画 (dònghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动画片 (dònghuàpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

努力 (nǔlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劳动 (láodòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

势力 (shìlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

勇敢 (yǒnggǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

勇气 (yǒngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

勤奋 (qínfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

勺 (sháo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包 (bāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包含 (bāohán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包围 (bāowéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包子 (bāozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包括 (bāokuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包装 (bāozhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

包裹 (bāoguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

化 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

化石 (huàshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

化解 (huàjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北 (běi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北方 (běifāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北极 (běijí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北边 (běibian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北部 (běibù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

匹 (pǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区 (qū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区分 (qūfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区别 (qūbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区域 (qūyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

医学 (yīxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

医疗 (yīliáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

十分 (shífēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

十足 (shízú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

千 (qiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

千万 (qiānwàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

千克 (qiānkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

升 (shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.